𧁷khó — đòi hỏi phải có nhiều điều kiện hoặc phải cố gắng nhiều, vất vả nhiều mới có được, mới làm được; trái với dễ
U+27077
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧁷 (khó, “đòi hỏi phải có nhiều điều kiện hoặc phải cố gắng nhiều, vất vả nhiều mới có được, mới làm được; trái với dễ”) là chữ hình thanh: 苦 biểu nghĩa, chữ 庫 (âm Hán Việt “khố”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 艸 THẢO — cỏ · #140
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khó · khổ
- Nghĩa tiếng Việt
- đòi hỏi phải có nhiều điều kiện hoặc phải cố gắng nhiều, vất vả nhiều mới có được, mới làm được; trái với dễ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.