𦢟phịch — nói đặt một vật nặng xuống đất với một tiếng trầm
U+2689F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰月撲. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phịch
- Nghĩa tiếng Việt
- nói đặt một vật nặng xuống đất với một tiếng trầm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.