𧓆chuồn — chuồn chuồn, nói tắt; lặng lẽ, lén lút bỏ đi chỗ khác
U+274C6
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰虫傳. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chuồn
- Nghĩa tiếng Việt
- chuồn chuồn, nói tắt; lặng lẽ, lén lút bỏ đi chỗ khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.