𧓅nòng — cái ổ giữa một vật gì; cái cốt nong vào trong một vật để làm cho rộng ra
U+274C5
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰虫農. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nòng
- Nghĩa tiếng Việt
- cái ổ giữa một vật gì; cái cốt nong vào trong một vật để làm cho rộng ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.