𬣈bịa — đặt ra một chuyện không có thực
U+2C8C8
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰言備. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bịa
- Nghĩa tiếng Việt
- đặt ra một chuyện không có thực— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.