𧁺rườm — ngh; phức tạp, có nhiều bộ phận thừa
U+2707A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱艹緘. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 艸 THẢO — cỏ · #140
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rườm
- Nghĩa tiếng Việt
- ngh; phức tạp, có nhiều bộ phận thừa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.