緘dàm
U+7DD8
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 緘 (dàm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 咸 (âm Nôm “hàm”) biểu âm.
咸 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 咸聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dàm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.