箴châm — dùng vật nhọn mà đâm vào; đặt ngọn lửa vào cho cháy lên
U+7BB4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 箴 (châm, “dùng vật nhọn mà đâm vào; đặt ngọn lửa vào cho cháy lên”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 咸 (âm Nôm “hàm”) biểu âm.
咸 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 咸聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- châm · chăm · dăm · giăm · giằm
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng vật nhọn mà đâm vào; đặt ngọn lửa vào cho cháy lên— Wiktionary tiếng Việt