咸hàm — phần xương mặt có răng; (Toán học) Viết tắt của hàm số
U+54B8
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 咸 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 戌 và 口.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hàm
- Nghĩa tiếng Việt
- phần xương mặt có răng; (Toán học) Viết tắt của hàm số— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.