繾khín
U+7E7E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 繾 (khín, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 遣 (âm Hán Việt “khiển”) biểu âm.
遣 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 遣聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khín
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.