譴khiến — làm cho phải vận động, hoạt động theo ý muốn của mình
U+8B74
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 譴 (khiến, “làm cho phải vận động, hoạt động theo ý muốn của mình”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 遣 (âm Hán Việt “khiển”) biểu âm.
遣 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 遣聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khiến · khiển
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho phải vận động, hoạt động theo ý muốn của mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.