壞hoại — hư hỏng thối rữa
U+58DE
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 壞 (hoại, “hư hỏng thối rữa”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 褱 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
褱 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 褱聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hoại
- Nghĩa tiếng Việt
- hư hỏng thối rữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.