𡃹chén — đồ dùng để uống nước, uống rượu, thường bằng sành, sứ, nhỏ và sâu lòng
U+210F9
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡃹 (chén, “đồ dùng để uống nước, uống rượu, thường bằng sành, sứ, nhỏ và sâu lòng”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 戰 (âm Hán Việt “chiến”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chén · chán
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để uống nước, uống rượu, thường bằng sành, sứ, nhỏ và sâu lòng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.