戰chiến
U+6230
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 戰 (chiến, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ QUA 戈 (giáo mác) biểu nghĩa, chữ 單 (âm Nôm “đan”) biểu âm.
單 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 單聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 戈 QUA — giáo mác · #62
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- chiến
- Âm Nôm
- chiến · chuyến · chén
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.