禪xèng
U+79AA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 禪 (xèng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỊ (KỲ) 示 (dạng viết 礻) (thần; cúng tế) biểu nghĩa, chữ 單 (âm Nôm “đan”) biểu âm.
單 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 單聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- thiền · thiện · thuyền
- Âm Nôm
- xèng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.