𥗜chén — đồ dùng để uống nước, uống rượu, thường bằng sành, sứ, nhỏ và sâu lòng
U+255DC
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𥗜 (chén, “đồ dùng để uống nước, uống rượu, thường bằng sành, sứ, nhỏ và sâu lòng”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 戰 (âm Hán Việt “chiến”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chén
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để uống nước, uống rượu, thường bằng sành, sứ, nhỏ và sâu lòng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.