𢆫tuổi — thời gian đã qua kể từ khi sinh tính bằng năm đến một thời điểm nào đó
U+221AB
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢆫 (tuổi, “thời gian đã qua kể từ khi sinh tính bằng năm đến một thời điểm nào đó”) là chữ hình thanh: 年 biểu nghĩa, chữ 歲 (âm Hán Việt “tuế”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 干 CAN — can; phạm · #51
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tuổi
- Nghĩa tiếng Việt
- thời gian đã qua kể từ khi sinh tính bằng năm đến một thời điểm nào đó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.