𣦮tuổi — thời gian đã qua kể từ khi sinh tính bằng năm đến một thời điểm nào đó
U+239AE
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰卒歲. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 止 CHỈ — dừng · #77
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tuổi
- Nghĩa tiếng Việt
- thời gian đã qua kể từ khi sinh tính bằng năm đến một thời điểm nào đó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.