歲tuổi
U+6B72
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 歲 (tuổi, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CHỈ 止 (dừng) biểu nghĩa, chữ 戌 (âm Hán Việt “tuất”) biểu âm.
戌 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 戌聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- tuế
- Âm Nôm
- tuổi · tuế
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa