步bộ — to walk; to stroll
U+6B65
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱止𣥂. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 止 CHỈ — dừng · #77
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bộ
- Nghĩa tiếng Việt
- to walk; to stroll— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.