噦oẹ — nôn, mửa; phát ra tiếng từ trong cổ họng khi buồn nôn
U+5666
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 噦 (oẹ, “nôn, mửa; phát ra tiếng từ trong cổ họng khi buồn nôn”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 歲 (âm Hán Việt “tuế”) biểu âm.
歲 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 歲聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- oẹ · ọe
- Nghĩa tiếng Việt
- nôn, mửa; phát ra tiếng từ trong cổ họng khi buồn nôn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.