𫥮hăng — có mùi vị nồng bốc lên; tt, trgt Mạnh mẽ và hào hứng
U+2B96E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰㐫⿳⿴⿱丷八同一八. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 凵 KHẢM — há miệng; hố · #17
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hăng
- Nghĩa tiếng Việt
- có mùi vị nồng bốc lên; tt, trgt Mạnh mẽ và hào hứng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.