𡃿thớt — đồ dùng bằng gỗ để kê thức ăn khi thái, chặt, băm
U+210FF
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡃿 (thớt, “đồ dùng bằng gỗ để kê thức ăn khi thái, chặt, băm”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 撻 (âm Hán Việt “thát”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thớt
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng bằng gỗ để kê thức ăn khi thái, chặt, băm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.