𠑈trộm — kẻ trộm; lấy của người khác một cách lén lút, nhân lúc không ai để ý
U+20448
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠑈 (trộm, “kẻ trộm; lấy của người khác một cách lén lút, nhân lúc không ai để ý”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 濫 (âm Hán Việt “lạm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trộm
- Nghĩa tiếng Việt
- kẻ trộm; lấy của người khác một cách lén lút, nhân lúc không ai để ý— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.