𪸄trộm — kẻ trộm; lấy của người khác một cách lén lút, nhân lúc không ai để ý
U+2AE04
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰濫亇. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trộm
- Nghĩa tiếng Việt
- kẻ trộm; lấy của người khác một cách lén lút, nhân lúc không ai để ý— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.