𪝻xới — lật và đảo từng mảng một, từng lớp một, từ dưới lên trên; dùng đũa lấy cơm từ trong nồi ra
U+2A77B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱倒洒. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xới
- Nghĩa tiếng Việt
- lật và đảo từng mảng một, từng lớp một, từ dưới lên trên; dùng đũa lấy cơm từ trong nồi ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.