洒rưới — tưới nhè nhẹ lên trên cho thấm vào
U+6D12
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰氵西. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rưới · rải · sái
- Nghĩa tiếng Việt
- tưới nhè nhẹ lên trên cho thấm vào— Wiktionary tiếng Việt