懲trừng — mở to mắt và nhìn xoáy vào để biểu lộ sự tức giận, sự hăm doạ
U+61F2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 懲 (trừng, “mở to mắt và nhìn xoáy vào để biểu lộ sự tức giận, sự hăm doạ”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 徵 (âm Nôm “chưng”) biểu âm.
徵 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 徴聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trừng
- Nghĩa tiếng Việt
- mở to mắt và nhìn xoáy vào để biểu lộ sự tức giận, sự hăm doạ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.