跳
Tra theo số nét
Chữ 13 nét
1.204 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 12/13.
𨀕
đi
𨀛
chồn
𨀤
chọi
𨀰
băng
𨀹
giạng
𨀺
lết
𨀻
nhòng
𨀼
rảo
𨀽
ríu
𨀾
nhỡ
𨀿
cẳng
𨃋
ríu
𫏈
quàng
𫏊
Chưa rõ âm
𬦮
nhảy
𲃟
gối
𲃤
giẽ
𲃦
bên
踭
Chưa rõ âm
𫏪
truồng
𲄝
Chưa rõ âm
軿
bánh
載
tải
𨌀
nhẹ
𲄶
Chưa rõ âm
辞
từ
辟
vếch
農
nông
逼
bức
逾
du
遁
trốn
遂
toại
遇
ngộ
運
vần
過
quá
道
đạo
達
đạt
違
vi
𲅪
Chưa rõ âm
遙
diêu
遞
đệ
遠
viễn
𨕡
ren
𨕭
trên
𨖅
sang
𫐽
xỉu
𬨺
lên
𬨻
Chưa rõ âm
𬨿
mây
遨
ngao
鄕
hương
鄙
bẽ
𨝎
Chưa rõ âm
𨝛
Chưa rõ âm
䣷
chua
酩
dính
酬
thù
𨠲
giấm
𨠳
gây
𨠴
sưa
𨠵
xoàng
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬪾
ạch
鈮
ni
鈸
bạt
鈼
rựa
鈽
búa
鉄
sắt
鉊
rìu
鉋
bào
鉑
bạc
鉗
ghìm
鉛
duyên
鉞
việt
鉢
Chưa rõ âm
鉤
câu
鉦
chiêng
鉳
mác
𨥧
Chưa rõ âm
𨥿
chảo
𨦀
kéo
𨦁
sã
𰼤
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𨱾
dài
障
chướng
𨻮
vện
𨻶
khích
䧹
Chưa rõ âm
雉
chổi
雋
tuấn
雍
ủng
雴
rợp
零