鉤câu — một cách bắt cá (nhử cho cá mắc vào lưỡi câu và kéo chúng lên mặt nước và chiếm đoạt chúng)
U+9264
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鉤 (câu, “một cách bắt cá (nhử cho cá mắc vào lưỡi câu và kéo chúng lên mặt nước và chiếm đoạt chúng)”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 句 (âm Hán Việt “câu”) biểu âm.
句 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 句亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- câu
- Nghĩa tiếng Việt
- một cách bắt cá (nhử cho cá mắc vào lưỡi câu và kéo chúng lên mặt nước và chiếm đoạt chúng)— Wiktionary tiếng Việt