鴝cu
U+9D1D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鴝 (cu, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 句 (âm Hán Việt “câu”) biểu âm.
句 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 句聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- cù
- Âm Nôm
- cu · câu · cù · cú · gù
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa