鉊rìu — đồ dùng thường đúc bằng gang, lòng dốc thoai thoải, miệng loe rộng, có hai quai, để rang, xào thức ăn
U+924A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鉊 (rìu, “đồ dùng thường đúc bằng gang, lòng dốc thoai thoải, miệng loe rộng, có hai quai, để rang, xào thức ăn”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 召 (âm Hán Việt “thiệu”) biểu âm.
召 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 召聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rìu · chảo
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng thường đúc bằng gang, lòng dốc thoai thoải, miệng loe rộng, có hai quai, để rang, xào thức ăn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.