鄙bẽ
U+9119
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鄙 (bẽ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ẤP 邑 (dạng viết 阝) (ấp; thành thị) biểu nghĩa, chữ 啚 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
啚 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 啚聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 邑 ẤP — ấp; thành thị · #163
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bẽ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.