𨦁sã — chém mạnh
U+28981
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨦁 (sã, “chém mạnh”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 仕 (âm Nôm “xì”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sã · sả · sẻ · xẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- chém mạnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.