𪀆sẻ — loài chim nhảy nhỏ, lông màu hạt dẻ, có vằn, mỏ hình nón, hay làm tổ ở nóc nhà
U+2A006
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𪀆 (sẻ, “loài chim nhảy nhỏ, lông màu hạt dẻ, có vằn, mỏ hình nón, hay làm tổ ở nóc nhà”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 仕 (âm Nôm “xì”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- loài chim nhảy nhỏ, lông màu hạt dẻ, có vằn, mỏ hình nón, hay làm tổ ở nóc nhà— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.