𥿥sợi — vật dài và mảnh được kéo từ bông, lông thú... để dệt vải; những vật dài, nhỏ và mảnh nói chung
U+25FE5
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𥿥 (sợi, “vật dài và mảnh được kéo từ bông, lông thú... để dệt vải; những vật dài, nhỏ và mảnh nói chung”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 仕 (âm Nôm “xì”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sợi
- Nghĩa tiếng Việt
- vật dài và mảnh được kéo từ bông, lông thú... để dệt vải; những vật dài, nhỏ và mảnh nói chung— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.