𪧸sãi — người chở đò; người đàn ông giữ chùa
U+2A9F8
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰寺仕. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 寸 THỐN — tấc · #41
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sãi
- Nghĩa tiếng Việt
- người chở đò; người đàn ông giữ chùa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.