𱜙
Tra theo số nét
Chữ 13 nét
1.204 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 4/13.
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𢁊
xức
幍
thao
𢄓
ô
𢄝
bâu
𫷍
Chưa rõ âm
𫷏
giấy
𱜲
Chưa rõ âm
幹
Chưa rõ âm
𢆠
lài
𪪅
Chưa rõ âm
𪪆
Chưa rõ âm
𫷙
Chưa rõ âm
𫷚
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
廈
hè
廉
liêm
𢊑
vựa
廕
ấm
𢐊
khom
𢐎
khom
彙
vầng
𱝤
Chưa rõ âm
徬
bàng
微
vi
想
tưởng
惷
xuẩn
愁
sầu
愆
khiền
愈
rủ
愍
mẫn
意
ý
愚
ngu
感
cám
𫺦
Chưa rõ âm
𱞹
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㥬
Chưa rõ âm
慃
õng
慄
lật
慆
Chưa rõ âm
慈
từ
慎
thận
𢞬
đểu
𢞴
ớn
𢟎
đùa
𢟏
sệt
𢟐
chua
𢟑
hên
𢟒
năn
𢟓
tẻ
𢟔
thói
𢟕
nép
𢟖
tởm
𢟗
nết
𢟘
chắc
𢟙
chăm
𢟚
quên
𢟛
riếu
𢟞
nhóng
𢟟
dát
𪬔
Chưa rõ âm
𪬙
Chưa rõ âm
𫺶
giận
𱞾
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𢧚
nên
𢧜
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𪮏
tay
𫽡
bòn
𰔐
Chưa rõ âm
𱠞
ôm
㨢
nâng
搆
cấu
搈
dong
搉
tồi
搊
so
搌
nện
損
tốn
搎
dun
搏
vác
搖
gieo
搗
đẽo
搙
nhuốc
搛
gom
搝
xỏ
搞
cào
搣
dạt
搧
quạt
搩
kẹt
搬