𢐊khom — cúi lưng hơi cong xuống
U+2240A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰弓旁. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 弓 CUNG — cây cung · #57
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khom
- Nghĩa tiếng Việt
- cúi lưng hơi cong xuống— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.