㨢nâng — dùng tay đỡ và đưa lên cao; đỡ dậy
U+3A22
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 㨢 (nâng, “dùng tay đỡ và đưa lên cao; đỡ dậy”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 能 (âm Hán Việt “năng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nâng · nưng · nấng · nần · nặn
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng tay đỡ và đưa lên cao; đỡ dậy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.