𢄝bâu — cổ áo; túi áo
U+2211D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰帛包. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巾 CÂN — khăn · #50
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bâu
- Nghĩa tiếng Việt
- cổ áo; túi áo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.