𢟗nết — thói quen, cách ăn ở tốt
U+227D7
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢟗 (nết, “thói quen, cách ăn ở tốt”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 涅 (âm Hán Việt “niết”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nết
- Nghĩa tiếng Việt
- thói quen, cách ăn ở tốt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.