𦄇nịt — dây giữ bít tất cho khỏi tuột; thắt lưng
U+26107
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𦄇 (nịt, “dây giữ bít tất cho khỏi tuột; thắt lưng”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 涅 (âm Hán Việt “niết”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nịt · niệt
- Nghĩa tiếng Việt
- dây giữ bít tất cho khỏi tuột; thắt lưng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.