𫷏giấy — vật liệu từ các sợi (dài từ vài mm cho đến vài cm), thường có nguồn gốc thực vật, được tạo thành mạng lưới bởi lực liên kết hiđrô không có…
U+2BDCF
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𫷏 (giấy, “vật liệu từ các sợi (dài từ vài mm cho đến vài cm), thường có nguồn gốc thực vật, được tạo thành mạng lưới bởi lực liên kết hiđrô không có…”) là chữ hình thanh: bộ CÂN 巾 (khăn) biểu nghĩa, chữ 紙 (âm Hán Việt “chỉ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巾 CÂN — khăn · #50
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giấy
- Nghĩa tiếng Việt
- vật liệu từ các sợi (dài từ vài mm cho đến vài cm), thường có nguồn gốc thực vật, được tạo thành mạng lưới bởi lực liên kết hiđrô không có…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.