搈dong — lay động; cử động; Sẽ chuyển đi chuyển lại
U+6408
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 搈 (dong, “lay động; cử động; Sẽ chuyển đi chuyển lại”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 容 (âm Nôm “dong”) biểu âm.
容 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 容聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dong · rung
- Nghĩa tiếng Việt
- lay động; cử động; Sẽ chuyển đi chuyển lại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.