逼bức — như tức
U+903C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 逼 (bức, “như tức”) là chữ hình thanh: bộ SƯỚC 辵 (dạng viết 辶) (chợt đi chợt dừng) biểu nghĩa, chữ 畐 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
畐 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 畐聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bức · bực
- Nghĩa tiếng Việt
- như tức— Wiktionary tiếng Việt