匐bặc — như tức
U+5310
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 匐 (bặc, “như tức”) là chữ hình thanh: bộ BAO 勹 (bao bọc) biểu nghĩa, chữ 畐 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
畐 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 畐聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 勹 BAO — bao bọc · #20
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bặc · bực
- Nghĩa tiếng Việt
- như tức— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.