𬈰chảy — di chuyển thành luồng, dòng; ứa ra, thoát ra thành giọt, thành dòng
U+2C230
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱流止. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chảy
- Nghĩa tiếng Việt
- di chuyển thành luồng, dòng; ứa ra, thoát ra thành giọt, thành dòng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.