𬁉nay — hiện giờ; Trgt Bây giờ; Hiện giờ
U+2C049
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𬁉 (nay, “hiện giờ; Trgt Bây giờ; Hiện giờ”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 𫢩 (âm Nôm “nay”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nay
- Nghĩa tiếng Việt
- hiện giờ; Trgt Bây giờ; Hiện giờ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.