椲vè — nhánh cây; que cắm để làm mốc ở nơi ngập nước
U+6932
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 椲 (vè, “nhánh cây; que cắm để làm mốc ở nơi ngập nước”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 韋 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
韋 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 韋聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vè
- Nghĩa tiếng Việt
- nhánh cây; que cắm để làm mốc ở nơi ngập nước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.